luật sư Luật sư Noun
- English
- lawyer
- Bahasa Indonesia
- pengacara
Example
- Cô ấy quyết định thuê một [Luật sư] để giải quyết vụ ly hôn.
- She decided to hire a lawyer to handle her divorce.
- Dùng 'thuê' là cách tự nhiên nhất khi đề cập đến việc sử dụng dịch vụ.