lý lẽ Lý lẽ Noun
- English
- logic
- Bahasa Indonesia
- logika
Example
- Tôi không thấy **lý lẽ** (lý lẽ / tư duy hợp lý / quy luật) đằng sau lập luận của anh ta.
- I fail to see the logic behind his argument.
- Dùng 'lý lẽ' để thể hiện sự nghi ngờ về tính hợp lý.