lý thuyết Lý thuyết Noun
- English
- theory
- Bahasa Indonesia
- teori
Example
- Học thuyết [Lý thuyết] (Lý thuyết / Giả thuyết / Học thuyết) về sự tiến hóa là trung tâm của sinh học hiện đại.
- The theory of evolution is central to biology.
- Đây là một lý thuyết khoa học đã được chứng minh rộng rãi.