chính /t͡ɕiŋ˧˩˧/ Adjective

English
main
Bahasa Indonesia
utama

Example

  • Hãy cẩn thận khi băng qua tuyến đường [Chính] này.
  • Be careful crossing the main road.
  • 'Tuyến đường chính' là cụm từ cố định.