mang tính tổ chức mang tính tổ chức Adjective

English
organizational
Bahasa Indonesia
terstruktur

Example

  • Đội ngũ phải đối mặt với nhiều rào cản *mang tính tổ chức* (organizational hurdles) hơn là rào cản kỹ thuật.
  • The team faced several organizational hurdles.
  • Nhấn mạnh vấn đề nằm ở quy trình, không phải năng lực cá nhân.