mịn / trôi chảy Mịn Adjective

English
smooth
Bahasa Indonesia
mulus

Example

  • Bề mặt kim loại này [Mịn] phản chiếu ánh sáng. (Mịn màng / Trơn tru / Êm ái)
  • The smooth surface of the metal reflected the light.
  • Nhấn mạnh tính chất vật lý, không có vết xước.