minh họa minh họa Động từ
- English
- illustrate
- Bahasa Indonesia
- menggambarkan
Example
- Cô ấy **minh họa** (vẽ nên / chỉ rõ / làm rõ) những cuốn sách thiếu nhi của chính mình.
- She illustrated her own children's books.
- Nhấn mạnh hành động vẽ tranh cho sách.