nấu nấu VerbEnglishcookBahasa Indonesiamemasak/kokiExampleBạn học *nấu* (đun nấu / chế biến) ở đâu vậy?Where did you learn to cook?Câu hỏi thân mật, thể hiện sự quan tâm đến kỹ năng nội trợ.