ngắn hạn Ngắn hạn Adjective

English
short-term
Bahasa Indonesia
jangka pendek

Example

  • Chúng ta cần một khoản vay [Ngắn hạn] để trang trải chi phí.
  • We need a short-term loan to cover expenses.
  • Trong tài chính, 'ngắn hạn' là thuật ngữ chuẩn mực.