ngay /ŋaɪ̯ˀ/ Adverb

English
now
Bahasa Indonesia
sekarang

Example

  • Anh đang ở đâu NGAY (Ngay / Bây giờ / Lúc này) vậy?
  • Where are you living now?
  • Thể hiện sự sốt ruột nhẹ.