ngón cái ngón cái Noun
- English
- thumb
- Bahasa Indonesia
- ibu jari
Example
- Cô bé vẫn còn thói quen *mút ngón cái* (ngón cái / ngón tay cái / ngón trụ) khi lo lắng.
- She still sucks her thumb when she's worried.
- Hành động 'mút ngón cái' là một cụm cố định.