người hôn phối Người hôn phối Noun
- English
- spouse
- Bahasa Indonesia
- pasangan hidup
Example
- Xin vui lòng điền tên [Người hôn phối / Vợ/Chồng / Bạn đời] của bạn vào đây.
- Fill in your spouse’s name here.
- Dùng 'Người hôn phối' để giữ tính trung lập tuyệt đối.