người lạ /ŋɨəj laːˀ/ Noun

English
stranger
Bahasa Indonesia
orang tak dikenal

Example

  • Có một [Người lạ] ([người lạ] / [người không quen] / [kẻ lạ mặt]) đang ngồi ở bàn làm việc của tôi.
  • There was a complete stranger sitting at my desk.
  • Dùng 'người lạ' là chuẩn mực nhất cho ngữ cảnh này.