người ngang hàng Người ngang hàng Noun
- English
- peer
- Bahasa Indonesia
- rekan
Example
- Cô ấy nhận được sự tôn trọng từ những **người ngang hàng** (người đồng cấp / người cùng hệ / người cùng chuyên môn) của mình.
- She enjoys the respect of her peers.
- Nhấn mạnh sự công nhận trong giới chuyên môn.