người sống sót /səˈvaɪvər/ Noun

English
survivor
Bahasa Indonesia
penyintas

Example

  • Bà ấy là **Người sống sót** (Người kiên cường vượt qua / Người trụ lại / Người còn sót lại) của trận động đất năm 2011.
  • She is a survivor of the 2011 earthquake.
  • Nhấn mạnh sự kiện lịch sử và sự tồn tại cá nhân.