người tham gia Người tham gia Noun
- English
- participant
- Bahasa Indonesia
- peserta
Example
- Độ tuổi trung bình của [người tham gia] nghiên cứu là 48 tuổi.
- The average age of study participants was 48 years.
- Dùng 'người tham gia' vì đây là ngữ cảnh nghiên cứu khoa học.