người tiền nhiệm /ŋʊəj tʰiən ɲiəm/ Noun

English
predecessor
Bahasa Indonesia
pendahulu

Example

  • Chính sách mới đã đảo ngược nhiều điều mà [người tiền nhiệm] đã làm. (người tiền nhiệm / người đi trước / tiền thân)
  • The new president reversed many of the policies of his predecessor.
  • Sử dụng 'người tiền nhiệm' vì đây là bối cảnh chính trị/công việc.