nhà ngoại giao Nhà Ngoại Giao Noun
- English
- diplomat
- Bahasa Indonesia
- duta besar
Example
- Vị [Nhà Ngoại Giao] (người khéo léo / sứ giả / quan chức ngoại giao) đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo địa phương để thảo luận về các thỏa thuận thương mại.
- The diplomat met with local leaders to discuss trade agreements.
- Sử dụng 'Vị' để tăng tính trang trọng.