nhà vệ sinh nhà vệ sinh Noun
- English
- bathroom
- Bahasa Indonesia
- kamar mandi
Example
- Xin vui lòng giữ nhà vệ sinh sạch sẽ cho người tiếp theo.
- Please leave the bathroom clean for the next person.
- Nhấn mạnh trách nhiệm chung đối với không gian công cộng.