nhấn mạnh Nhấn mạnh Động từ

English
emphasize
Bahasa Indonesia
menekankan

Example

  • Báo cáo **nhấn mạnh** (đặc biệt chú trọng / tô đậm / làm nổi bật) sự cần thiết phải có hành động ngay lập tức.
  • The report emphasizes the need for better security.
  • Đây là cách dùng chuẩn mực, không cần thêm từ chỉ mức độ.