nhanh /ɲaŋ˧/ Adjective

English
quick
Bahasa Indonesia
cepat

Example

  • Tôi đã xem báo cáo một cách **nhanh** (Nhanh / Mau / Nhanh chóng) thôi.
  • I took a quick look at the report.
  • Dùng 'nhanh' đơn lẻ là cách nói tự nhiên nhất.