niềm vui Niềm vui Danh từ

English
joy
Bahasa Indonesia
sukacita

Example

  • Những cuốn sách của cô ấy đã mang lại [Niềm vui / sự hân hoan / niềm mừng] cho hàng triệu người.
  • Her books have brought joy to millions.
  • Sử dụng 'mang lại' là collocation chuẩn cho cảm xúc tích cực.