nội thất /nəʊɪ tʰət/ Tính từ
- English
- interior
- Bahasa Indonesia
- interior / bagian dalam
Example
- Các bức tường *nội thất* [Nội thất/Bên trong/Cảnh trí] đã được sơn màu trắng.
- The interior walls were painted white.
- Nhấn mạnh vào phần trang trí, kiến trúc.