phạm vi / dải Phạm vi Noun

English
range
Bahasa Indonesia
spektrum

Example

  • Khách sạn này cung cấp một [Phạm vi / Dải / Tầm] tiện nghi rộng lớn.
  • The hotel offers a wide range of facilities.
  • Dùng 'Phạm vi' hoặc 'Dải' đều ổn, 'Dải' nghe mềm mại hơn.