phán xét /faːn˧˥ sɛt̚˧˥/ Danh từ
- English
- judge
- Bahasa Indonesia
- hakim
Example
- INLINE SYNONYMY: Thẩm phán ([Quan tòa] / [Người phân xử] / [Phán quan]) đã tuyên án bị cáo 5 năm tù.
- The judge sentenced the defendant to five years.
- Thẩm phán là từ hiện đại, phổ biến nhất trong hệ thống pháp luật.