phát hành / thả Phát hành Noun
- English
- release
- Bahasa Indonesia
- melepaskan / mengeluarkan
Example
- Chính phủ đã đảm bảo **sự phát hành** [Phát hành / Công bố / Thả tự do] của các con tin.
- The government secured the release of the hostages.
- Nhấn mạnh tính chính thức và kết quả.