phiên họp Phiên họp Danh từ
- English
- proceeding
- Bahasa Indonesia
- proses berjalan
Example
- Ba tuần xét xử là **Phiên họp** (Buổi họp / Quá trình / Thủ tục) kéo dài của tòa án.
- The court proceedings lasted for three weeks.
- Nhấn mạnh tính chất sự kiện kéo dài.