phòng ban /fəwŋ˧˨ʔ ban˧˨ʔ/ Noun
- English
- department
- Bahasa Indonesia
- bagian
Example
- Cảnh sát [Phòng ban / Sở / Ban] đang điều tra vụ việc.
- The police department is investigating the incident.
- Trong ngữ cảnh này, 'Sở' hoặc 'Phòng' (rút gọn) đều hợp lý.