phong danh Phong danh Verb
- English
- dub
- Bahasa Indonesia
- menjuluki
Example
- Giới truyền thông **phong danh** cho chính sách mới là 'cú sốc thuế'.
- The media dubbed the new policy 'the tax trap'.
- Sử dụng 'phong danh' nhấn mạnh tính chính thức của tên gọi.