phong trào / sự chuyển động Phong trào Noun

English
movement
Bahasa Indonesia
gerakan

Example

  • Sự chuyển động / Sự dịch chuyển / Sự vận động của các hành tinh thật đáng kinh ngạc.
  • The movement of the planets is fascinating.
  • Dùng 'sự chuyển động' cho vật lý thiên thể.