quảng cáo Quảng cáo Danh từ
- English
- ad
- Bahasa Indonesia
- iklan
Example
- Những **Quảng cáo** ([thông báo] / [rao vặt] / [màn chào hàng]) trên TV đã được phát sóng năm ngoái.
- The TV ads were first run last year.
- Dùng 'Quảng cáo' là chuẩn mực nhất cho TVC.