rõ ràng Rõ ràng Tính từEnglishstraightforwardBahasa Indonesiaterus terangExampleQuy trình này khá **RÕ RÀNG** (minh bạch / đơn giản / trực diện) thôi.It's a relatively straightforward process.Nhấn mạnh tính dễ thực hiện.