rung / bắt tay Rung Động từ
- English
- shake
- Bahasa Indonesia
- mengguncang
Example
- Cả căn nhà **rung** (rung lên / lắc lư / rung rinh) khi xe lửa chạy qua.
- The whole house shakes when a train goes past.
- Dùng 'rung' vì đây là tác động thụ động lên căn nhà.