sai /saɪˀ/ Adjective
- English
- false
- Bahasa Indonesia
- salah
Example
- Lời phát biểu bạn đưa ra đang **sai lầm** (chứng minh là / không khớp / vô căn cứ) một cách rõ ràng.
- The statement you made is demonstrably false.
- Nhấn mạnh tính khách quan của sự sai lệch.