sản phẩm /sɐn˧˩˧ pʰwəm˧˩˧/ Noun

English
product
Bahasa Indonesia
produk

Example

  • Công ty vừa tung ra **sản phẩm** mới nhất của họ là một chiếc điện thoại thông minh mang tính cách mạng.
  • The company's latest product is a revolutionary smartphone.
  • Sản phẩm ở đây mang tính công nghệ cao.