sẵn sàng /sɐn˧˥ saːŋ˨˩/ Adjective

English
ready
Bahasa Indonesia
siap

Example

  • Chờ chút—tôi gần **sẵn sàng** (sẵn sàng / sẵn lòng / vào thế) rồi.
  • Just a minute—I'm almost ready.
  • Thể hiện sự chuẩn bị gần hoàn tất, cần thêm chút thời gian.