sếp sếp Noun

English
boss
Bahasa Indonesia
bos (serapan) / atasan (formal)

Example

  • Tôi sẽ hỏi [sếp / người quản lý / chủ] xem tôi có thể nghỉ hôm đó không.
  • I'll ask my boss if I can have the day off.
  • Sếp là lựa chọn tự nhiên nhất trong mọi ngữ cảnh.