sợ hãi Sợ hãi Danh từ

English
fear
Bahasa Indonesia
ketakutan

Example

  • Đôi mắt cô ấy không hề **sợ hãi** (lo âu / kinh hoàng / e ngại) chút nào.
  • Her eyes showed no fear.
  • Thể hiện sự dũng cảm tuyệt đối.