sô diễn / việc làm thời vụ /ɡɪɡ/ Noun
- English
- gig
- Bahasa Indonesia
- proyek lepas
Example
- Ban nhạc đang chuẩn bị cho **sô diễn** lớn tại Hà Nội. (Sô diễn / Việc làm thời vụ / Chuyến sô)
- The band is playing a gig in London.
- Nhấn mạnh tính chất sự kiện, biểu diễn.