sự an toàn Sự an toàn Noun

English
security
Bahasa Indonesia
keamanan

Example

  • Sân bay này có [Sự an toàn / an ninh / bảo mật] rất nghiêm ngặt.
  • The airport has strict security.
  • Trong ngữ cảnh này, 'an ninh' hoặc 'bảo mật' đều chấp nhận được, nhưng 'an toàn' mang tính bao quát hơn.