sự chuyển mình Sự chuyển mình Danh từ

English
evolution
Bahasa Indonesia
evolusi

Example

  • Sự chuyển mình [Sự phát triển vượt bậc / Sự tiến hóa / Sự thay đổi tầm vóc] của loài người là một câu chuyện phức tạp.
  • The evolution of the human species is a complex story.
  • Dùng 'Sự chuyển mình' để nhấn mạnh tính tự nhiên, không gượng ép.