sự đi xuống /dɪˈsɛnt/ Noun
- English
- descent
- Bahasa Indonesia
- kemerosotan
Example
- Phi công đã chuẩn bị cho [Sự đi xuống] cuối cùng. (Sự hạ độ cao / Quá trình hạ cánh / Sự hạ cánh)
- The pilot prepared for the final descent.
- Trong hàng không, 'Hạ độ cao' là thuật ngữ chuẩn.