sự dư dật /sɨə˧˧ zɨ˧˥ zật˧˨ʔ/ Noun

English
abundance
Bahasa Indonesia
kelimpahan

Example

  • Khu vực này có **Sự Dư Dật** (Dư Dật / Phú Túc / Sung Túc) về khí đốt tự nhiên.
  • The region has an abundance of natural gas.
  • Dùng 'Sự Dồi Dào' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh tài nguyên thiên nhiên.