sự hòa nhập Sự hòa nhập Noun
- English
- inclusion
- Bahasa Indonesia
- keterlibatan
Example
- Việc **Sự hòa nhập** (Hòa nhập / Tiếp nhận / Bao hàm) của anh ấy vào đội hình xuất phát là một bất ngờ.
- His inclusion in the starting lineup was a surprise.
- Dùng 'Sự hòa nhập' để chỉ việc được chấp nhận vào một nhóm chính thức.