sự khả dụng [kʰaː˧˩˧ ʔjɐw˧˩˧] Noun

English
availability
Bahasa Indonesia
ketersediaan

Example

  • INLINE SYNONYMY: Sự khả dụng (Sự khả dụng / Tính sẵn có / Khả năng đáp ứng) — của: Sự khả dụng của nông sản tươi thay đổi theo mùa.
  • The availability of fresh produce varies by season.
  • Dùng 'Sự khả dụng' cho hàng hóa, mang tính trang nhã.