sự nhập cư /sə ɲəp kuː/ Noun

English
immigration
Bahasa Indonesia
imigrasi

Example

  • Đất nước này có lịch sử lâu đời về [Sự nhập cư] (Việc di dân / Dòng người di cư).
  • The country has a long history of immigration.
  • Dùng 'Sự nhập cư' để nhấn mạnh tính lịch sử, quy mô.