sự nhượng bộ /sɨ˧˨ʔ ɲɨəŋ˧˨ʔ bo˧˨ʔ/ Noun
- English
- concession
- Bahasa Indonesia
- kompromi
Example
- Công ty buộc phải [Sự nhượng bộ] (Sự nhân nhượng / Sự khoan nhượng / Sự chịu thua) nếu muốn tránh đình công.
- The firm will be forced to make concessions if it wants to avoid a strike.
- Nhấn mạnh tính bắt buộc và chiến lược của hành động.