sự phân chia /sə˧˥ fən˧˥ tɕiə˧˧/ Noun
- English
- division
- Bahasa Indonesia
- pembagian
Example
- Cơ thể sinh vật lớn lên nhờ [Sự phân chia / Phân bào / Tách đôi] tế bào.
- The organism grows by cell division.
- Trong sinh học, 'phân bào' là thuật ngữ chuyên ngành.