sự phẫn nộ / tức giận /sə˧˥ fən˧˥ nwoʊ˨˩/ Noun

English
anger
Bahasa Indonesia
kemarahan

Example

  • Cô ấy phải tìm cách giải tỏa [Sự phẫn nộ / Lòng căm phẫn / Bực tức] bị dồn nén của mình.
  • She had to find a way to express her pent-up anger.
  • Dùng 'Sự phẫn nộ' để nhấn mạnh tính chính đáng của cảm xúc.