sự ưu tiên Sự ưu tiên Noun
- English
- preference
- Bahasa Indonesia
- pilihan/kesukaan
Example
- Tôi có **sự ưu tiên** (Sự lựa chọn ưu tiên / Điều ưa thích) đối với đồ ăn cay.
- I have a preference for spicy food.
- Trong văn nói, người ta thường nói 'Tôi thích đồ cay hơn'.